Nghĩa tiếng Việt
bí ẩn, khó hiểu
Đừng chỉ tra "enigmatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
difficult to understand or interpret
Câu ví dụ
Her enigmatic behavior only added to the mystery surrounding her disappearance .
Hành vi bí ẩn của cô ấy chỉ làm tăng thêm bí ẩn xung quanh sự biến mất của cô ấy.
Luyện tập
"enigmatic" nghĩa là gì?