enigmatic
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bí ẩn, khó hiểu
Definition (English)
difficult to understand or interpret
Câu ví dụ
Her enigmatic behavior only added to the mystery surrounding her disappearance .
Hành vi bí ẩn của cô ấy chỉ làm tăng thêm bí ẩn xung quanh sự biến mất của cô ấy.
Luyện tập
"enigmatic" nghĩa là gì?