Nghĩa tiếng Việt
lá lách, lách
Đừng chỉ tra "spleen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(anatomy) an abdominal organ that controls the quality of the blood cells
Câu ví dụ
The spleen also serves as a reservoir for platelets and white blood cells , releasing them into circulation as needed to support the immune response .
Lá lách cũng đóng vai trò như một kho dự trữ cho tiểu cầu và bạch cầu, giải phóng chúng vào tuần hoàn khi cần thiết để hỗ trợ phản ứng miễn dịch.
Luyện tập
"spleen" nghĩa là gì?