Nghĩa tiếng Việt
mảnh mai, thanh lịch
Đừng chỉ tra "svelte" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a woman) elegant and slender in built
Câu ví dụ
Despite his busy schedule , he made time for regular exercise to stay svelte and fit .
Mặc dù lịch trình bận rộn, anh ấy vẫn dành thời gian tập thể dục thường xuyên để giữ dáng thon thả và khỏe mạnh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
slim mảnh mai, thon thả
Luyện tập
"svelte" nghĩa là gì?