Nghĩa tiếng Việt
kiệt sức, làm cạn kiệt
Đừng chỉ tra "draining" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing a significant loss of physical, emotional, or mental energy
Câu ví dụ
Providing care for a loved one with a chronic illness can be emotionally draining over an extended period.
Chăm sóc người thân mắc bệnh mãn tính có thể kiệt sức về mặt cảm xúc trong một thời gian dài.
Luyện tập
"draining" nghĩa là gì?