draining

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiệt sức, làm cạn kiệt
🎯
Đừng chỉ tra "draining" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing a significant loss of physical, emotional, or mental energy
✏️
Câu ví dụ
Providing care for a loved one with a chronic illness can be emotionally draining over an extended period.
Chăm sóc người thân mắc bệnh mãn tính có thể kiệt sức về mặt cảm xúc trong một thời gian dài.
✅
Luyện tập

"draining" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này