Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, vĩ đại
Đừng chỉ tra "Herculean" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
requiring great strength, effort, or courage
Câu ví dụ
The historian faced a Herculean effort to compile and analyze centuries of historical records for the comprehensive book on the region's past.
Nhà sử học đã đối mặt với một nỗ lực Herculean để biên soạn và phân tích hàng thế kỷ hồ sơ lịch sử cho cuốn sách toàn diện về quá khứ của khu vực.
Luyện tập
"Herculean" nghĩa là gì?