Nghĩa tiếng Việt
khó hiểu, phức tạp
Đừng chỉ tra "abstruse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
difficult to understand due to being complex or obscure
Câu ví dụ
The philosopher's abstruse theories challenged conventional wisdom, pushing the boundaries of traditional thought.
Những lý thuyết khó hiểu của triết gia đã thách thức trí tuệ thông thường, đẩy xa ranh giới của tư duy truyền thống.
Luyện tập
"abstruse" nghĩa là gì?