self-confident

/ˌsɛɫfˈkɑnfədənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự tin, tin vào bản thân
🎯
Đừng chỉ tra "self-confident" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) having trust in one's abilities and qualities
✏️
Câu ví dụ
The self-confident leader inspired trust and respect among team members with her clear direction .
Nhà lãnh đạo tự tin đã truyền cảm hứng tin tưởng và tôn trọng giữa các thành viên trong nhóm với phương hướng rõ ràng của cô ấy.
✅
Luyện tập

"self-confident" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits