tight-fisted
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
keo kiệt, hà tiện
Đừng chỉ tra "tight-fisted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
spending or giving money reluctantly
Câu ví dụ
Even though he ’s wealthy , he ’s incredibly tight-fisted when it comes to charity .
Mặc dù giàu có, anh ta vô cùng keo kiệt khi nói đến từ thiện.
Luyện tập
"tight-fisted" nghĩa là gì?