counterargument
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
luận điểm phản bác, ý kiến đối lập
Đừng chỉ tra "counterargument" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an opposing argument or viewpoint that challenges an idea or theory
Câu ví dụ
The professor encouraged students to consider counterarguments to develop a more comprehensive understanding of the topic .
Giáo sư khuyến khích sinh viên xem xét các phản biện để phát triển hiểu biết toàn diện hơn về chủ đề.
Luyện tập
"counterargument" nghĩa là gì?