counterargument

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
luận điểm phản bác, ý kiến đối lập
🎯
Đừng chỉ tra "counterargument" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an opposing argument or viewpoint that challenges an idea or theory
✏️
Câu ví dụ
The professor encouraged students to consider counterarguments to develop a more comprehensive understanding of the topic .
Giáo sư khuyến khích sinh viên xem xét các phản biện để phát triển hiểu biết toàn diện hơn về chủ đề.
✅
Luyện tập

"counterargument" nghĩa là gì?