zebra crossing
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
vạch sang đường, vạch kẻ ngựa vằn
Đừng chỉ tra "zebra crossing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area on a road that is marked with wide white lines, where vehicles must stop so people could walk across the road safely
Câu ví dụ
They painted the zebra crossing with bright , reflective paint to increase visibility at night .
Họ sơn vạch kẻ đường cho người đi bộ bằng sơn sáng, phản quang để tăng khả năng hiển thị vào ban đêm.
Luyện tập
"zebra crossing" nghĩa là gì?