zebra crossing

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vạch sang đường, vạch kẻ ngựa vằn
🎯
Đừng chỉ tra "zebra crossing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area on a road that is marked with wide white lines, where vehicles must stop so people could walk across the road safely
✏️
Câu ví dụ
They painted the zebra crossing with bright , reflective paint to increase visibility at night .
Họ sơn vạch kẻ đường cho người đi bộ bằng sơn sáng, phản quang để tăng khả năng hiển thị vào ban đêm.
✅
Luyện tập

"zebra crossing" nghĩa là gì?