broadcast

/ˈbɹɔdˌkæst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chương trình phát sóng, buổi phát thanh
🎯
Đừng chỉ tra "broadcast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a TV or radio program
✏️
Câu ví dụ
The radio station announced that it would be hosting a special broadcast to commemorate the anniversary of the historic event .
Đài phát thanh thông báo rằng họ sẽ tổ chức một chương trình phát sóng đặc biệt để kỷ niệm ngày diễn ra sự kiện lịch sử.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"broadcast" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Media and Journalism