Nghĩa tiếng Việt
chương trình phát sóng, buổi phát thanh
Đừng chỉ tra "broadcast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a TV or radio program
Câu ví dụ
The radio station announced that it would be hosting a special broadcast to commemorate the anniversary of the historic event .
Đài phát thanh thông báo rằng họ sẽ tổ chức một chương trình phát sóng đặc biệt để kỷ niệm ngày diễn ra sự kiện lịch sử.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
program chương trình, phần mềm
Luyện tập
"broadcast" nghĩa là gì?