dramaturgy

/ˈdɹɑmətɝdʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật sân khấu, kịch nghệ
🎯
Đừng chỉ tra "dramaturgy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the art or technique of dramatic composition and theatrical production
✏️
Câu ví dụ
The theater director focused on dramaturgy to ensure the coherence of the production .
Đạo diễn nhà hát tập trung vào kịch bản để đảm bảo sự mạch lạc của tác phẩm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"dramaturgy" nghĩa là gì?