haunting

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ám ảnh, day dứt
🎯
Đừng chỉ tra "haunting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
possessing a poignant, sentimental, or eerie quality that evokes strong emotions, memories, or feelings
✏️
Câu ví dụ
The haunting lyrics of the folk song told a tragic tale of love and betrayal that lingered in the air.
Lời bài hát ám ảnh của bài dân ca kể một câu chuyện bi thảm về tình yêu và sự phản bội lơ lửng trong không khí.
✅
Luyện tập

"haunting" nghĩa là gì?