glee

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
niềm vui
🎯
Đừng chỉ tra "glee" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
great happiness or joy, often accompanied by laughter or a sense of amusement
✏️
Câu ví dụ
The announcement of an unexpected day off from work was met with shouts of glee from the employees .
Thông báo về một ngày nghỉ bất ngờ từ công việc đã được đáp lại bằng những tiếng reo hò vui sướng từ các nhân viên.
✅
Luyện tập

"glee" nghĩa là gì?