Nghĩa tiếng Việt
niềm vui
Đừng chỉ tra "glee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
great happiness or joy, often accompanied by laughter or a sense of amusement
Câu ví dụ
The announcement of an unexpected day off from work was met with shouts of glee from the employees .
Thông báo về một ngày nghỉ bất ngờ từ công việc đã được đáp lại bằng những tiếng reo hò vui sướng từ các nhân viên.
Luyện tập
"glee" nghĩa là gì?