to ram
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ép buộc, áp đặt
Đừng chỉ tra "to ram" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcefully push for something to be accepted or approved, often using strong actions to overcome resistance
Câu ví dụ
The dictator sought to ram his agenda through the legislature , disregarding dissenting voices .
Nhà độc tài tìm cách thúc đẩy chương trình nghị sự của mình thông qua cơ quan lập pháp, bất chấp những tiếng nói phản đối.
Luyện tập
"to ram" nghĩa là gì?