martial arts
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
võ thuật, môn võ
Đừng chỉ tra "martial arts" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any type of sports that include fighting which are especially originated in the Far East, such as judo, kung fu, etc.
Câu ví dụ
Martial arts tournaments attract competitors from around the world to showcase their skills and techniques .
Các giải đấu võ thuật thu hút các thí sinh từ khắp nơi trên thế giới để thể hiện kỹ năng và kỹ thuật của họ.
Luyện tập
"martial arts" nghĩa là gì?