martial arts

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
võ thuật, môn võ
🎯
Đừng chỉ tra "martial arts" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any type of sports that include fighting which are especially originated in the Far East, such as judo, kung fu, etc.
✏️
Câu ví dụ
Martial arts tournaments attract competitors from around the world to showcase their skills and techniques .
Các giải đấu võ thuật thu hút các thí sinh từ khắp nơi trên thế giới để thể hiện kỹ năng và kỹ thuật của họ.
✅
Luyện tập

"martial arts" nghĩa là gì?