muscle memory
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trí nhớ cơ bắp, bộ nhớ của cơ
Đừng chỉ tra "muscle memory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the body's ability to recover and rebuild muscle more efficiently after a period of inactivity
Câu ví dụ
His muscle memory allowed him to quickly pick up where he left off in his sport after a long injury recovery .
Trí nhớ cơ bắp của anh ấy cho phép anh ấy nhanh chóng tiếp tục nơi anh ấy đã dừng lại trong môn thể thao của mình sau một thời gian dài phục hồi chấn thương.
Luyện tập
"muscle memory" nghĩa là gì?