to capture
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bắt giữ, bắt
Đừng chỉ tra "to capture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to catch an animal or a person and keep them as a prisoner
Câu ví dụ
Last year , the researchers captured a specimen of a rare butterfly species .
Năm ngoái, các nhà nghiên cứu đã bắt được một mẫu vật của một loài bướm hiếm.
Luyện tập
"to capture" nghĩa là gì?