livestock

/ˈɫaɪvˌstɑk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gia súc, vật nuôi
🎯
Đừng chỉ tra "livestock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
animals that are kept on a farm, such as cows, pigs, or sheep
✏️
Câu ví dụ
The livestock provided the family with food and income for many years .
Vật nuôi đã cung cấp cho gia đình thức ăn và thu nhập trong nhiều năm.
✅
Luyện tập

"livestock" nghĩa là gì?