Nghĩa tiếng Việt
gia súc, vật nuôi
Đừng chỉ tra "livestock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
animals that are kept on a farm, such as cows, pigs, or sheep
Câu ví dụ
The livestock provided the family with food and income for many years .
Vật nuôi đã cung cấp cho gia đình thức ăn và thu nhập trong nhiều năm.
Luyện tập
"livestock" nghĩa là gì?