punching bag
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
túi đấm bốc, bao cát
Definition (English)
a hanging stuffed bag that is often used for practicing punching and striking techniques in boxing and martial arts
Câu ví dụ
The heavy punching bag swayed back and forth with each powerful punch from the athlete .
Chiếc bao đấm nặng lắc lư qua lại với mỗi cú đấm mạnh mẽ của vận động viên.
Luyện tập
"punching bag" nghĩa là gì?