punching bag

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
túi đấm bốc, bao cát
💡
Definition (English)
a hanging stuffed bag that is often used for practicing punching and striking techniques in boxing and martial arts
✏️
Câu ví dụ
The heavy punching bag swayed back and forth with each powerful punch from the athlete .
Chiếc bao đấm nặng lắc lư qua lại với mỗi cú đấm mạnh mẽ của vận động viên.
Luyện tập

"punching bag" nghĩa là gì?