mat

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thảm, nệm
🎯
Đừng chỉ tra "mat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a thick plastic or rubber material used in particular sports for landing or lying on
✏️
Câu ví dụ
The gym provided mats for users to perform floor exercises and reduce impact on their joints .
Phòng tập thể dục cung cấp thảm để người dùng có thể thực hiện các bài tập trên sàn và giảm tác động lên khớp.
✅
Luyện tập

"mat" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này