Nghĩa tiếng Việt
thảm, nệm
Đừng chỉ tra "mat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thick plastic or rubber material used in particular sports for landing or lying on
Câu ví dụ
The gym provided mats for users to perform floor exercises and reduce impact on their joints .
Phòng tập thể dục cung cấp thảm để người dùng có thể thực hiện các bài tập trên sàn và giảm tác động lên khớp.
Luyện tập
"mat" nghĩa là gì?