distribution

/ˌdɪstɹəbˈjuʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân phối
🎯
Đừng chỉ tra "distribution" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of supplying shops and other businesses with products to be sold
✏️
Câu ví dụ
The distribution center was located near major highways to facilitate quick deliveries .
Trung tâm phân phối được đặt gần các đường cao tốc chính để tạo điều kiện cho việc giao hàng nhanh chóng.
✅
Luyện tập

"distribution" nghĩa là gì?