Nghĩa tiếng Việt
phân phối
Đừng chỉ tra "distribution" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of supplying shops and other businesses with products to be sold
Câu ví dụ
The distribution center was located near major highways to facilitate quick deliveries .
Trung tâm phân phối được đặt gần các đường cao tốc chính để tạo điều kiện cho việc giao hàng nhanh chóng.
Luyện tập
"distribution" nghĩa là gì?