bewitching
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, mê hoặc
Đừng chỉ tra "bewitching" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
strongly charming
Câu ví dụ
The melody of the flute was bewitching, filling the air with its haunting notes.
Giai điệu của cây sáo thật quyến rũ, lấp đầy không khí với những nốt nhạc ám ảnh.
Luyện tập
"bewitching" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Age and Appearance
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Psychology Behind Why We Procrastinate
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?