Nghĩa tiếng Việt
một chiếc segway, một chiếc xe tự cân bằng
Đừng chỉ tra "Segway" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a self-balancing electric vehicle used for short-distance transportation
Câu ví dụ
The Segway rental shop offered guided tours of the city.
Cửa hàng cho thuê Segway cung cấp các tour tham quan có hướng dẫn viên của thành phố.
Luyện tập
"Segway" nghĩa là gì?