thudding
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đập thình thịch, nện
Đừng chỉ tra "thudding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
producing a heavy, muffled, and often repeated sound
Câu ví dụ
The ground quivered with the thudding footsteps of the approaching elephant.
Mặt đất rung chuyển với những bước chân ầm ầm của con voi đang đến gần.
Luyện tập
"thudding" nghĩa là gì?