lysosome

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lysosome, túi chứa enzyme
🎯
Đừng chỉ tra "lysosome" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small, enzyme-filled sac in a cell that breaks down waste materials and unwanted substances
✏️
Câu ví dụ
During apoptosis (programmed cell death), lysosomes release enzymes that contribute to the breakdown of cellular components.
Trong quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình), các lysosome giải phóng enzyme góp phần vào sự phân hủy các thành phần tế bào.
✅
Luyện tập

"lysosome" nghĩa là gì?