coup d'etat
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đảo chính
Đừng chỉ tra "coup d'etat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sudden, violent seizure of governmental power by a small group
Câu ví dụ
The citizens took to the streets in protest against the coup d'état, demanding the restoration of democratic governance.
Người dân đã xuống đường để phản đối cuộc đảo chính, yêu cầu khôi phục chính quyền dân chủ.
Luyện tập
"coup d'etat" nghĩa là gì?