Nghĩa tiếng Việt
cộng thêm, ngoài ra
Đừng chỉ tra "plus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in addition to something else
Câu ví dụ
The hotel offers breakfast plus free Wi-Fi.
Khách sạn cung cấp bữa sáng cộng thêm Wi-Fi miễn phí.
Luyện tập
"plus" nghĩa là gì?