estimated time of departure

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thời gian dự kiến khởi hành, thời gian ước tính khởi hành
🎯
Đừng chỉ tra "estimated time of departure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the time at which an aircraft, ship, etc. is scheduled for departure
✏️
Câu ví dụ
The captain announced the estimated time of departure for the ferry , advising passengers to board promptly to ensure an on-time departure .
Thuyền trưởng thông báo thời gian dự kiến khởi hành của phà, khuyên hành khách nên lên tàu kịp thời để đảm bảo khởi hành đúng giờ.
✅
Luyện tập

"estimated time of departure" nghĩa là gì?