estimated time of departure
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thời gian dự kiến khởi hành, thời gian ước tính khởi hành
Đừng chỉ tra "estimated time of departure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the time at which an aircraft, ship, etc. is scheduled for departure
Câu ví dụ
The captain announced the estimated time of departure for the ferry , advising passengers to board promptly to ensure an on-time departure .
Thuyền trưởng thông báo thời gian dự kiến khởi hành của phà, khuyên hành khách nên lên tàu kịp thời để đảm bảo khởi hành đúng giờ.
Luyện tập
"estimated time of departure" nghĩa là gì?