neoplasia
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
u bướu, sự hình thành khối u
Đừng chỉ tra "neoplasia" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the abnormal growth of cells, leading to the formation of a tumor or mass, often associated with cancer
Câu ví dụ
Treatment options for neoplasia include surgery , chemotherapy , and radiation therapy .
Các lựa chọn điều trị cho neoplasia bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị.
Luyện tập
"neoplasia" nghĩa là gì?