neoplasia

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
u bướu, sự hình thành khối u
🎯
Đừng chỉ tra "neoplasia" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the abnormal growth of cells, leading to the formation of a tumor or mass, often associated with cancer
✏️
Câu ví dụ
Treatment options for neoplasia include surgery , chemotherapy , and radiation therapy .
Các lựa chọn điều trị cho neoplasia bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị.
✅
Luyện tập

"neoplasia" nghĩa là gì?