low-cut
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hở cổ, có cổ sâu
Đừng chỉ tra "low-cut" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of women's clothing) designed with a neckline that dips low at the front
Câu ví dụ
The dress 's low-cut front was decorated with lace .
Phần trước hở cổ của chiếc váy được trang trí bằng ren.
Luyện tập
"low-cut" nghĩa là gì?