low-cut

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hở cổ, có cổ sâu
🎯
Đừng chỉ tra "low-cut" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of women's clothing) designed with a neckline that dips low at the front
✏️
Câu ví dụ
The dress 's low-cut front was decorated with lace .
Phần trước hở cổ của chiếc váy được trang trí bằng ren.
✅
Luyện tập

"low-cut" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fashion and Attire