supportive

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hỗ trợ, khuyến khích
🎯
Đừng chỉ tra "supportive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
giving encouragement or providing help
✏️
Câu ví dụ
The therapy dog provided supportive companionship to patients in the hospital , offering comfort and emotional support .
Chó trị liệu đã mang lại sự đồng hành hỗ trợ cho bệnh nhân trong bệnh viện, mang lại sự an ủi và hỗ trợ tinh thần.
✅
Luyện tập

"supportive" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits