Nghĩa tiếng Việt
hỗ trợ, khuyến khích
Đừng chỉ tra "supportive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
giving encouragement or providing help
Câu ví dụ
The therapy dog provided supportive companionship to patients in the hospital , offering comfort and emotional support .
Chó trị liệu đã mang lại sự đồng hành hỗ trợ cho bệnh nhân trong bệnh viện, mang lại sự an ủi và hỗ trợ tinh thần.
Luyện tập
"supportive" nghĩa là gì?