density

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mật độ, khối lượng riêng
🎯
Đừng chỉ tra "density" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(physics) the degree to which a substance is compacted, measured by dividing its mass by its volume
✏️
Câu ví dụ
To determine the density of an object , you divide its mass by its volume .
Để xác định khối lượng riêng của một vật, bạn chia khối lượng của nó cho thể tích.
✅
Luyện tập

"density" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này