Nghĩa tiếng Việt
quần đùi, quần boxer
Đừng chỉ tra "boxers" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
men's underwear that loosely covers the thighs
Câu ví dụ
The laundry basket was overflowing with socks and boxers, signaling it was time for a wash .
Giỏ đồ giặt đầy ắp tất và quần đùi, báo hiệu đã đến lúc giặt giũ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
shorts quần đùi, quần boxer
Luyện tập
"boxers" nghĩa là gì?