boxers
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quần đùi, quần boxer
Definition (English)
men's underwear that loosely covers the thighs
Câu ví dụ
The laundry basket was overflowing with socks and boxers, signaling it was time for a wash .
Giỏ đồ giặt đầy ắp tất và quần đùi, báo hiệu đã đến lúc giặt giũ.
Luyện tập
"boxers" nghĩa là gì?