skintight

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bó sát, chật
💡
Definition (English)
(of clothes) very tight
✏️
Câu ví dụ
Despite the discomfort, she loved how the skintight dress accentuated her hourglass figure, garnering compliments all evening.
Mặc dù khó chịu, cô ấy thích cách chiếc váy bó sát tôn lên vóc dáng đồng hồ cát của mình, nhận được lời khen ngợi cả đêm.
Luyện tập

"skintight" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fashion and Attire