Nghĩa tiếng Việt
khu bảo tồn thiên nhiên, nơi trú ẩn động vật hoang dã
Đừng chỉ tra "sanctuary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area for birds and animals to live and to be protected from dangerous conditions and being hunted
Câu ví dụ
Education programs at the sanctuary teach visitors about conservation and the importance of protecting natural habitats.
Các chương trình giáo dục tại khu bảo tồn dạy du khách về bảo tồn và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên.
Luyện tập
"sanctuary" nghĩa là gì?