Nghĩa tiếng Việt
giày cao gót, giày gót nhọn
Đừng chỉ tra "heels" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
shoes that have tall and thin heels, worn by women
Câu ví dụ
After a long day of wearing heels, her feet were sore and in need of a break .
Sau một ngày dài đi giày cao gót, chân cô ấy đau nhức và cần được nghỉ ngơi.
Luyện tập
"heels" nghĩa là gì?