Nghĩa tiếng Việt
trang phục, quần áo
Đừng chỉ tra "garment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an item of clothing that is worn on the body, including various types of clothing such as shirts, pants, dresses, etc.
Câu ví dụ
She selected a lightweight garment for her trip to the tropics , prioritizing comfort in the warm climate .
Cô ấy đã chọn một trang phục nhẹ nhàng cho chuyến đi đến vùng nhiệt đới, ưu tiên sự thoải mái trong khí hậu ấm áp.
Luyện tập
"garment" nghĩa là gì?