fastener

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khóa, dây buộc
🎯
Đừng chỉ tra "fastener" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any device that is used to close or secure something, such as a zipper or strap
✏️
Câu ví dụ
She replaced the broken fastener on her purse with a new , more secure clasp .
Cô ấy đã thay thế khóa bị hỏng trên túi của mình bằng một cái móc mới, an toàn hơn.
✅
Luyện tập

"fastener" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fashion and Attire