Nghĩa tiếng Việt
khóa, dây buộc
Đừng chỉ tra "fastener" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any device that is used to close or secure something, such as a zipper or strap
Câu ví dụ
She replaced the broken fastener on her purse with a new , more secure clasp .
Cô ấy đã thay thế khóa bị hỏng trên túi của mình bằng một cái móc mới, an toàn hơn.
Luyện tập
"fastener" nghĩa là gì?