Nghĩa tiếng Việt
sự ngưỡng mộ, lòng kính phục
Đừng chỉ tra "admiration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of much respect for and approval of someone or something
Câu ví dụ
He spoke about his mentor with deep admiration, crediting her for his success and inspiration .
Anh ấy nói về người cố vấn của mình với lòng ngưỡng mộ sâu sắc, ghi nhận cô ấy vì thành công và nguồn cảm hứng của mình.
Luyện tập
"admiration" nghĩa là gì?