admiration

/ˌædmɝˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự ngưỡng mộ, lòng kính phục
🎯
Đừng chỉ tra "admiration" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of much respect for and approval of someone or something
✏️
Câu ví dụ
He spoke about his mentor with deep admiration, crediting her for his success and inspiration .
Anh ấy nói về người cố vấn của mình với lòng ngưỡng mộ sâu sắc, ghi nhận cô ấy vì thành công và nguồn cảm hứng của mình.
✅
Luyện tập

"admiration" nghĩa là gì?