ironically

/aɪˈɹɑnɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mỉa mai thay, trớ trêu thay
🎯
Đừng chỉ tra "ironically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used for saying that a situation is odd, unexpected, paradoxical, or accidental
✏️
Câu ví dụ
Ironically, the expert on cybersecurity got hacked by a phishing email .
Trớ trêu thay, chuyên gia an ninh mạng lại bị hack bởi một email lừa đảo.
✅
Luyện tập

"ironically" nghĩa là gì?