correspondent

/ˌkɔɹəˈspɑndənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phóng viên, phóng viên đặc biệt
🎯
Đừng chỉ tra "correspondent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone employed by a TV or radio station or a newspaper to report news from a particular country or on a particular matter
✏️
Câu ví dụ
The radio station 's sports correspondent delivers live commentary from major sporting events .
Phóng viên thể thao của đài phát thanh cung cấp bình luận trực tiếp từ các sự kiện thể thao lớn.
✅
Luyện tập

"correspondent" nghĩa là gì?