to doom
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kết án, dẫn đến thất bại
Đừng chỉ tra "to doom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally cause something or someone to fail or experience a negative outcome by creating specific conditions
Câu ví dụ
The deliberate sabotage doomed their chances of winning the competition .
Sự phá hoại có chủ ý đã kết liễu cơ hội chiến thắng cuộc thi của họ.
Luyện tập
"to doom" nghĩa là gì?