civil servant
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
công chức, viên chức nhà nước
Đừng chỉ tra "civil servant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who works in the civil service
Câu ví dụ
Civil servants are often subject to strict codes of conduct and ethics to ensure transparency and accountability .
Công chức thường phải tuân theo các quy tắc ứng xử và đạo đức nghiêm ngặt để đảm bảo minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Luyện tập
"civil servant" nghĩa là gì?