civil servant

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
công chức, viên chức nhà nước
🎯
Đừng chỉ tra "civil servant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who works in the civil service
✏️
Câu ví dụ
Civil servants are often subject to strict codes of conduct and ethics to ensure transparency and accountability .
Công chức thường phải tuân theo các quy tắc ứng xử và đạo đức nghiêm ngặt để đảm bảo minh bạch và trách nhiệm giải trình.
✅
Luyện tập

"civil servant" nghĩa là gì?