shawl
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khăn choàng, khăn quàng
Definition (English)
a long piece of fabric worn over the head or shoulders
Câu ví dụ
The dancer 's flowing shawl moved gracefully with her , enhancing the beauty of her performance .
Chiếc khăn choàng bay lượn của vũ công chuyển động duyên dáng cùng cô, làm tăng thêm vẻ đẹp của màn trình diễn.
Luyện tập
"shawl" nghĩa là gì?