to sign
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
ký tên
Đừng chỉ tra "to sign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to write one's name or mark on a document to indicate acceptance, approval, or endorsement of its contents
Câu ví dụ
Right now , the executive is actively signing letters for the upcoming mailing .
Ngay bây giờ, giám đốc đang tích cực ký các bức thư cho lần gửi thư sắp tới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to sign" nghĩa là gì?