godfather

/ˈɡɑdˌfɑðɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cha đỡ đầu, bố đỡ đầu
🎯
Đừng chỉ tra "godfather" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(Christianity) a man who promises to take care of a child and teach them about the religion at a baptism ceremony
✏️
Câu ví dụ
She valued the guidance and wisdom her godfather shared over the years .
Cô ấy trân trọng sự hướng dẫn và trí tuệ mà cha đỡ đầu của cô đã chia sẻ trong nhiều năm.
✅
Luyện tập

"godfather" nghĩa là gì?