Nghĩa tiếng Việt
sự thích thú, sự ưa chuộng
Đừng chỉ tra "liking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a positive feeling or preference toward someone or something, based on personal enjoyment, attraction, or approval
Câu ví dụ
My liking for gardening grew after spending time with my grandmother in her garden .
Sự yêu thích làm vườn của tôi đã tăng lên sau khi dành thời gian với bà tôi trong vườn của bà.
Luyện tập
"liking" nghĩa là gì?