liking

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thích thú, sự ưa chuộng
🎯
Đừng chỉ tra "liking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a positive feeling or preference toward someone or something, based on personal enjoyment, attraction, or approval
✏️
Câu ví dụ
My liking for gardening grew after spending time with my grandmother in her garden .
Sự yêu thích làm vườn của tôi đã tăng lên sau khi dành thời gian với bà tôi trong vườn của bà.
✅
Luyện tập

"liking" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này