broken heart

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trái tim tan vỡ, trái tim rạn nứt
🎯
Đừng chỉ tra "broken heart" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a state of great sorrow and sadness caused by the ending of a romantic relationship or the death of a loved one
✏️
Câu ví dụ
The sudden death of her beloved pet left her with a broken heart, grieving deeply for weeks .
Cái chết đột ngột của con vật cưng yêu quý của cô đã để lại cho cô một trái tim tan vỡ, đau buồn sâu sắc trong nhiều tuần.
✅
Luyện tập

"broken heart" nghĩa là gì?