broken heart
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trái tim tan vỡ, trái tim rạn nứt
Đừng chỉ tra "broken heart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a state of great sorrow and sadness caused by the ending of a romantic relationship or the death of a loved one
Câu ví dụ
The sudden death of her beloved pet left her with a broken heart, grieving deeply for weeks .
Cái chết đột ngột của con vật cưng yêu quý của cô đã để lại cho cô một trái tim tan vỡ, đau buồn sâu sắc trong nhiều tuần.
Luyện tập
"broken heart" nghĩa là gì?