hickey

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vết hôn, dấu vết tình yêu
🎯
Đừng chỉ tra "hickey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a bruise left on a person's skin, especially their neck, as a result of a passionate kiss or bite by their lover
✏️
Câu ví dụ
The hickey was a clear sign of their intense affection for each other .
Vết hickey là dấu hiệu rõ ràng cho thấy tình cảm mãnh liệt của họ dành cho nhau.
✅
Luyện tập

"hickey" nghĩa là gì?