Nghĩa tiếng Việt
vết hôn, dấu vết tình yêu
Đừng chỉ tra "hickey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a bruise left on a person's skin, especially their neck, as a result of a passionate kiss or bite by their lover
Câu ví dụ
The hickey was a clear sign of their intense affection for each other .
Vết hickey là dấu hiệu rõ ràng cho thấy tình cảm mãnh liệt của họ dành cho nhau.
Luyện tập
"hickey" nghĩa là gì?